Calcio Catania
Ý
Calcio Catania Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Calcio Catania ghi bàn cứ mỗi 63 phút trong Giải Serie C, Bảng C
Calcio Catania ghi trung bình 1.42 bàn mỗi trận
Calcio Catania là đội đầu tiên ghi bàn trong 66% trong suốt Giải Serie C, Bảng C
Calcio Catania không ghi được bàn trong 19% tại Giải Serie C, Bảng C
Bàn thua
Calcio Catania để thủng lưới cứ mỗi 137 phút tại Giải Serie C, Bảng C
Calcio Catania để thủng lưới trung bình 0.66 bàn mỗi trận
Calcio Catania đạt được 58% trận giữ sạch lưới tại Giải Serie C, Bảng C
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Calcio Catania đã tham gia trong Giải Serie C, Bảng C
Calcio Catania tổng số bàn thắng mỗi trận 2.08 trong mỗi trận tại Giải Serie C, Bảng C
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 29% đối với Calcio Catania tại Giải Serie C, Bảng C
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 85% đối với Calcio Catania tại Giải Serie C, Bảng C
CDG thống kê
Calcio Catania đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 37% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Calcio Catania ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 14% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Calcio Catania ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 19% trận đấu của đội này tại Giải Serie C, Bảng C
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Calcio Catania ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 43% số bàn thắng trong Giải Serie C, Bảng C
Calcio Catania chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 29% số bàn thắng trong Giải Serie C, Bảng C
Calcio Catania chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 14% số bàn thắng trong Giải Serie C, Bảng C
Calcio Catania ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Giải Serie C, Bảng C
Calcio Catania chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải Serie C, Bảng C
Calcio Catania chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 16% số bàn thắng trong Giải Serie C, Bảng C
Kèo Chấp Thống Kê
Calcio Catania ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp một, Calcio Catania ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp hai, Calcio Catania ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải Serie C, Bảng C
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Calcio Catania thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Calcio Catania có trung bình 4.79 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp một, Calcio Catania thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp một, Calcio Catania có trung bình 1.87 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp hai, Calcio Catania thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp hai, Calcio Catania có trung bình 2.92 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Phạt Góc Thống Kê
Calcio Catania thắng bằng quả phạt góc trong 74% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Calcio Catania có trung bình 8.18 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp một, Calcio Catania thắng bằng quả phạt góc trong 64% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Calcio Catania có trung bình 3.55 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp hai, Calcio Catania thắng bằng quả phạt góc trong 64% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Calcio Catania có trung bình 4.63 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Lunetta G. FW10
-
2 Forte F. FW8
-
3 Cicerelli E. FW7
-
4 D'Ausilio Guadagno M. MD6
-
5 Jimenez K. MD5
-
6 Casasola T. DF4
-
7 Ierardi M. DF4
-
8 Caturano S. FW3
-
9 Di Gennaro M. DF2
-
10 Donnarumma D. DF2
-
11 Di Tacchio F. MD2
-
12 Bruzzaniti G. FW2
-
13 Aloi S. MD1
-
14 Corbari A. MD1
-
15 Pieraccini S. DF1
-
16 Quaini A. DF1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Calcio Catania Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
57
Dini A.
|
|
30 | 184 | 4 | - | - | - | - | - |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
| |
34 | 186 | 3 | - | - | 1 | - | - | |
| |
34 | 180 | 4 | 1 | - | 1 | - | 2 |